倚障
ỷ chướng
Hán Việt: ỷ chướng · Pinyin: yǐ zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 障子。用芦苇或秫秸等编成,靠在物体上以作屏障。亦比喻推托或遮掩的借口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.障子。用芦苇或秫秸等编成,靠在物体上以作屏障。亦比喻推托或遮掩的借口。
Hán Việt: ỷ chướng · Pinyin: yǐ zhàng