倚靡

yǐ mí ỷ mĩ

Hán Việt: ỷ mĩ · Pinyin: yǐ mí

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随顺貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随顺貌。