倚马才

yǐ mǎ cái ỷ mã tài

Hán Việt: ỷ mã tài · Pinyin: yǐ mǎ cái

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (mã) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敏捷的文才。典同「倚馬可待」。參見「倚馬可待」條。01.唐.戎昱〈上桂州李大夫〉詩:「煙霞萬里闊,宇宙一身孤。倚馬才寧有?登龍意豈無?」<a name="倚馬才高"> </a>