倚魁

yǐ kuí ỷ khôi

Hán Việt: ỷ khôi · Pinyin: yǐ kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (khôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怪僻;独特而不合于俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怪僻;独特而不合于俗。