倜然

tì ránthích nhiên

Hán Việt: thích nhiên · Pinyin: tì rán

Tổng quan

khác thường

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.高超貌。 2.迂远貌; 迂阔貌。 3.远离貌。

Cấu tạo: 倜 (thích) + 然 (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. khác thường。超然或特出的樣子。 2. xa rời。疏遠的樣子。
  • Biên soạn 倜然 tìrán v.p. <wr.> 1. raised high 2. estranged; separated 3. prominent 4. aloof

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.高超貌。 2.迂远貌; 迂阔貌。 3.远离貌。

Eng

  • Cihui 倜然 tìrán v.p. <wr.> 1. raised high 2. estranged; separated 3. prominent 4. aloof

Từ liên quan

Gần nghĩa

倜傥 · 然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈