借親 jiè qīn · tá thân Hán Việt: tá thân · Pinyin: jiè qīn Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 親 (thân)Pinyinjiè qīnHán Việttá thânCấu tạo借 + 親 · tá + thân nghĩa thành phần: tá + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹借吉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹借吉。