借住
tá trụ
Hán Việt: tá trụ · Pinyin: jiè zhù
Tổng quan
ở nhờ
Nghĩa
Việt
- Cihui ở nhờ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在別處暫時住宿。唐.司空圖〈借居〉詩:「借住郊園久,仍逢夏景新。」
Eng
- CC-CEDICT to lodge
- Cihui to lodge
Hán Việt: tá trụ · Pinyin: jiè zhù
ở nhờ