借住
tá trụ
Hán Việt: tá trụ · Pinyin: jiè zhù
Tổng quan
ở nhờ; trú tạm
在別處暫時住宿。唐.司空圖〈借居〉詩:「借住郊園久,仍逢夏景新。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ở tạm
- VietPhrases trú tạm
- Tần suất từ ở nhờ; tá trụ/tạ trụ/tịch trụ: ở nhờ/trú tạm; ở nhờ; trú tạm; trú tạm
- Biên soạn 借住 jièzhù v.o. stay at sb. else's place
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在別處暫時住宿。唐.司空圖〈借居〉詩:「借住郊園久,仍逢夏景新。」
Eng
- Cihui to lodge
- Tần suất từ 借住 jièzhù v.o. stay at sb. else's place
Đức
- Handedict logieren