借便

jiè biàn tá tiện

Hán Việt: tá tiện · Pinyin: jiè biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹得便,得到方便的机会; 官吏因地方急需而就便支借官库钱物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹得便,得到方便的机会。 2.官吏因地方急需而就便支借官库钱物。