借倩

jiè qiàn tá thiến

Hán Việt: tá thiến · Pinyin: jiè qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (thiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暂借;借用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暂借;借用。