借出

jiè chūtá xuất

Hán Việt: tá xuất · Pinyin: jiè chū

Tổng quan

cho mượn

Cấu tạo: 借 (tá) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho vay
  • Tần suất từ sự vay nợ, sự cho vay, sự cho mượn, công trái, quốc trái, tiền cho vay, vật cho mượn, từ mượn (của một ngôn ngữ khác); phong tục mượn (của một dân tộc khác), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho vay, cho mượn; cho mượn
  • Biên soạn 借出 ièchū r.v. loan; lend

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi check out

Eng

  • Cihui to lend
  • Tần suất từ 借出 ièchū r.v. loan; lend

Đức

  • Handedict ausleihen, borgen

Từ liên quan

Gần nghĩa

借主 · 借代 · 借以 · 借位 · 借住 · 借债 · 借光 · 借入