借力

jiè lì tá lực

Hán Việt: tá lực · Pinyin: jiè lì

Tổng quan

mượn lực

Cấu tạo: (tá) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mượn lực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借用其力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借用其力。