借吉

jiè jí tá cát

Hán Việt: tá cát · Pinyin: jiè jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指子女在为父母服丧期间成婚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指子女在为父母服丧期间成婚。