借名

jiè míng tá danh

Hán Việt: tá danh · Pinyin: jiè míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假借名義。清.管同〈范增論上〉:「陳涉、吳廣之起也,詐稱扶蘇與項燕。燕固楚將,而扶蘇親始皇子,欲亡秦而借名其子,夫豈民所樂從者!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借用某一名义或名称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借用某一名义或名称。

Eng

  • Cihui 借名 ièmíng v.o. assume sb. else's name/identity