借聽

jiè tīng tá thính

Hán Việt: tá thính · Pinyin: jiè tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借别人的耳朵去听; 指按照别人的话行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借别人的耳朵去听。 2.指按照别人的话行事。