借商 jiè shāng · tá thương Hán Việt: tá thương · Pinyin: jiè shāng Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 商 (thương)Pinyinjiè shāngHán Việttá thươngCấu tạo借 + 商 · tá + thương nghĩa thành phần: tá + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓向商人借钱。Tân Hoa Tự Điển 1.谓向商人借钱。