借契

jiè qì tá khế

Hán Việt: tá khế · Pinyin: jiè qì

Tổng quan

hợp đồng vay mượn

Cấu tạo: (tá) + (khế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp đồng vay mượn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向人借用財物時所立的契約。明.無名氏《尋親記》第四齣:「立借契人周羽,為因缺欠使用,情愿借到張處白銀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借据。

Eng

  • CC-CEDICT contract for a loan
  • Cihui contract for a loan