借如
tá như
Hán Việt: tá như · Pinyin: jiè rú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 假设连词。假如,如果; 即如,例如。
- Tân Hoa Tự Điển 1.假设连词。假如,如果。 2.即如,例如。
Eng
- Cihui 借如 ièrú conj. in case; if; supposing
Hán Việt: tá như · Pinyin: jiè rú