借宮 jiè gōng · tá cung Hán Việt: tá cung · Pinyin: jiè gōng Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 宮 (cung)Pinyinjiè gōngHán Việttá cungCấu tạo借 + 宮 · tá + cung nghĩa thành phần: tá + cung