借巧 jiè qiǎo · tá xảo Hán Việt: tá xảo · Pinyin: jiè qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 巧 (xảo)Pinyinjiè qiǎoHán Việttá xảoCấu tạo借 + 巧 · tá + xảo nghĩa thành phần: tá + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借用技巧。Tân Hoa Tự Điển 1.借用技巧。