借徵 jiè zhēng · tá trưng Hán Việt: tá trưng · Pinyin: jiè zhēng Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 徵 (trưng)Pinyinjiè zhēngHán Việttá trưngCấu tạo借 + 徵 · tá + trưng nghĩa thành phần: tá + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓预征他年田赋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓预征他年田赋。