借徑 jiè jìng · tá kính Hán Việt: tá kính · Pinyin: jiè jìng Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 徑 (kính)Pinyinjiè jìngHán Việttá kínhCấu tạo借 + 徑 · tá + kính nghĩa thành phần: tá + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依靠他人传递情况或意见。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依靠他人传递情况或意见。