借徑 jiè jìng · tá kính Hán Việt: tá kính · Pinyin: jiè jìng Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 徑 (kính)Pinyinjiè jìngHán Việttá kínhCấu tạo借 + 徑 · tá + kính nghĩa thành phần: tá + kính