借意

jiè yì tá ý

Hán Việt: tá ý · Pinyin: jiè yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借同音的字表示双关的意义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借同音的字表示双关的意义。

Eng

  • Cihui 借意 jièyì n. metaphoric sense