借擬

jiè nǐ tá nghĩ

Hán Việt: tá nghĩ · Pinyin: jiè nǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (nghĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓假如作某种打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓假如作某种打算。