借指

jiè zhǐ tá chỉ

Hán Việt: tá chỉ · Pinyin: jiè zhǐ

Tổng quan

chỉ đến | phép ẩn dụ

Cấu tạo: (tá) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỉ đến | phép ẩn dụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用与某事物相关联的事物代指该事物:诗中的丝竹~音乐。

Eng

  • CC-CEDICT to refer to|metaphor
  • Cihui to refer to; metaphor