借換 jiè huàn · tá hoán Hán Việt: tá hoán · Pinyin: jiè huàn Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 換 (hoán)Pinyinjiè huànHán Việttá hoánCấu tạo借 + 換 · tá + hoán nghĩa thành phần: tá + hoán