借支

jiè zhī tá chi

Hán Việt: tá chi · Pinyin: jiè zhī

Tổng quan

nhận tạm ứng lương

Cấu tạo: (tá) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận tạm ứng lương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未至發薪日而先支用工資。如:「最近手頭不方便,可否先行借支?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先期支用工资。

Eng

  • CC-CEDICT to get an advance on one's pay
  • Cihui to get an advance on one's pay