借機

jiè jī tá ki

Hán Việt: tá ki · Pinyin: jiè jī

Tổng quan

tận dụng cơ hội

Cấu tạo: (tá) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tận dụng cơ hội

Eng

  • CC-CEDICT to seize the opportunity
  • Cihui to seize the opportunity