借榻 jiè tà · tá tháp Hán Việt: tá tháp · Pinyin: jiè tà Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 榻 (tháp)Pinyinjiè tàHán Việttá thápCấu tạo借 + 榻 · tá + tháp nghĩa thành phần: tá + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借人床榻睡觉。犹借宿。Tân Hoa Tự Điển 1.借人床榻睡觉。犹借宿。