借此

jiè cǐtạ thử

Hán Việt: tạ thử · Pinyin: jiè cǐ

Tổng quan

lấy cái này làm cớ; qua đó

Cấu tạo: 藉 (tạ) + 此 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân cơ hội này
  • Google Alex v6 nhân đây
  • Tần suất từ lấy cái này làm cớ; qua đó

Eng

  • Cihui using this as a pretext; thereby
  • Tần suất từ using this as a pretext; thereby

Đức

  • Handedict hierdurch, durch dies, auf diese Weise, dadurch
  • Handedict nutzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

借主 · 借代 · 借以 · 借位 · 借住 · 借债 · 借光 · 借入