借潤 jiè rùn · tá nhuận Hán Việt: tá nhuận · Pinyin: jiè rùn Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 潤 (nhuận)Pinyinjiè rùnHán Việttá nhuậnCấu tạo借 + 潤 · tá + nhuận nghĩa thành phần: tá + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指请求别人帮助。犹借水以润物。Tân Hoa Tự Điển 1.指请求别人帮助。犹借水以润物。