借火

jiè huǒ tá hỏa

Hán Việt: tá hỏa · Pinyin: jiè huǒ

Tổng quan

mượn lửa (châm thuốc)

Cấu tạo: (tá) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mượn lửa (châm thuốc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吸菸時向別人借用火或引火物來點菸。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);吸烟时向别人借用引火的东西或利用别人点燃的烟来引火。

Eng

  • CC-CEDICT to borrow a light (for a cigarette)
  • Cihui to borrow a light (for a cigarette)