借甚 jí shén · tá thậm Hán Việt: tá thậm · Pinyin: jí shén Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 甚 (thậm)Pinyinjí shénHán Việttá thậmCấu tạo借 + 甚 · tá + thậm nghĩa thành phần: tá + thậm