借留 jiè liú · tá lưu Hán Việt: tá lưu · Pinyin: jiè liú Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 留 (lưu)Pinyinjiè liúHán Việttá lưuCấu tạo借 + 留 · tá + lưu nghĩa thành phần: tá + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地方百姓要求留用政绩卓著﹑深得民心的官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.地方百姓要求留用政绩卓著﹑深得民心的官吏。