借筯 jiè zhù · tá trợ Hán Việt: tá trợ · Pinyin: jiè zhù Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 筯 (trợ)Pinyinjiè zhùHán Việttá trợCấu tạo借 + 筯 · tá + trợ nghĩa thành phần: tá + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"借箸"。