借筯 jiè zhù·tá trợ Hán Việt: tá trợ · Pinyin: jiè zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"借箸"。 Cấu tạo: 借 (tá) + 筯 (trợ)Pinyinjiè zhùHán Việttá trợCấu tạo借 + 筯 · tá + trợ nghĩa thành phần: tá + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"借箸"。 Từ liên quan Gần nghĩa借主 · 借代 · 借以 · 借位 · 借住 · 借债 · 借光 · 借入