借籌

jiè chóu tá trù

Hán Việt: tá trù · Pinyin: jiè chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tá) + (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指为人谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指为人谋划。