借給 jiè gěi · tá cấp Hán Việt: tá cấp · Pinyin: jiè gěi Tổng quan cho ai đó mượn Cấu tạo: 借 (tá) + 給 (cấp)Pinyinjiè gěiHán Việttá cấpCấu tạo借 + 給 · tá + cấp nghĩa thành phần: tá + cấp Nghĩa ViệtCihui cho ai đó mượnEngCC-CEDICT to lend to sbCihui to lend to sb