借緋 jiè fēi · tá phi Hán Việt: tá phi · Pinyin: jiè fēi Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 緋 (phi)Pinyinjiè fēiHán Việttá phiCấu tạo借 + 緋 · tá + phi nghĩa thành phần: tá + phi