借考 tá khảo Hán Việt: tá khảo Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 考 (khảo)Hán Việttá khảoCấu tạo借 + 考 · tá + khảo nghĩa thành phần: tá + khảo Nghĩa EngCihui 借考 ièkǎo v. take the College Entrance Examination in a place other than one's residence