借銜 jiè xián · tá hàm Hán Việt: tá hàm · Pinyin: jiè xián Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 銜 (hàm)Pinyinjiè xiánHán Việttá hàmCấu tạo借 + 銜 · tá + hàm nghĩa thành phần: tá + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利用他人的名望地位。Tân Hoa Tự Điển 1.利用他人的名望地位。