借裝 jiè zhuāng · tá trang Hán Việt: tá trang · Pinyin: jiè zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 裝 (trang)Pinyinjiè zhuāngHán Việttá trangCấu tạo借 + 裝 · tá + trang nghĩa thành phần: tá + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假扮,装扮。Tân Hoa Tự Điển 1.假扮,装扮。