借誼 jiè yì · tá nghị Hán Việt: tá nghị · Pinyin: jiè yì Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 誼 (nghị)Pinyinjiè yìHán Việttá nghịCấu tạo借 + 誼 · tá + nghị nghĩa thành phần: tá + nghị