借記 jiè jì · tá kí Hán Việt: tá kí · Pinyin: jiè jì Tổng quan ghi nợ Cấu tạo: 借 (tá) + 記 (kí)Pinyinjiè jìHán Việttá kíCấu tạo借 + 記 · tá + kí nghĩa thành phần: tá + kí Nghĩa ViệtCihui ghi nợEngCC-CEDICT to debitCihui to debit