借訪 jiè fǎng · tá phóng Hán Việt: tá phóng · Pinyin: jiè fǎng Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 訪 (phóng)Pinyinjiè fǎngHán Việttá phóngCấu tạo借 + 訪 · tá + phóng nghĩa thành phần: tá + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言拜访,访问。"借"为表敬之辞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言拜访,访问。"借"为表敬之辞。