借词推搪

jiè cí tuī tángtạ từ thôi đường

Hán Việt: tạ từ thôi đường · Pinyin: jiè cí tuī táng

Tổng quan

viện nhiều cớ

Cấu tạo: 藉 (tạ) + 詞 (từ) + 推 (thôi) + 搪 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngụy biện
  • Google Alex v6 viện nhiều cớ

Eng

  • Cihui to make a lot of excuses

Từ liên quan

Gần nghĩa

借词卸责 · 借词儿