藉詞卸責

jiè cí xiè zé tạ từ tá trách

Hán Việt: tạ từ tá trách · Pinyin: jiè cí xiè zé

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (từ) + (tá) + (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借词:找借口;卸:推卸。寻找借口推卸责任。