借词儿

tạ từ nhi

Hán Việt: tạ từ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 藉 (tạ) + 詞 (từ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ mượn
  • Biên soạn 借詞兒 iècír ►See ²jiècí

Eng

  • Cihui 借詞兒 iècír ►See ²jiècí

Từ liên quan

Gần nghĩa

借词 · 借词推搪 · 藉詞 · 借词卸责 · 詞兒 · 词儿