借語 tá ngữ Hán Việt: tá ngữ Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 語 (ngữ)Hán Việttá ngữCấu tạo借 + 語 · tá + ngữ nghĩa thành phần: tá + ngữ Nghĩa EngCihui 借語 ièyǔ n. <lg.> loanword