藉資

jiè zī tạ tư

Hán Việt: tạ tư · Pinyin: jiè zī

Tổng quan

Cấu tạo: (tạ) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓利用别人的某种心理,作为自己进身之资; 指借用,取资; 借助,凭借。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓利用别人的某种心理,作为自己进身之资。 2.指借用,取资。 3.借助,凭借。