借辦 jiè bàn · tá bạn Hán Việt: tá bạn · Pinyin: jiè bàn Tổng quan Cấu tạo: 借 (tá) + 辦 (bạn)Pinyinjiè bànHán Việttá bạnCấu tạo借 + 辦 · tá + bạn nghĩa thành phần: tá + bạn